Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳舞

tiào wǔ

to dance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 舞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

hái zi men zài tiào wǔ。

The children are dancing.

wǒ men qù tiào wǔ ba。

Let's go dancing.

tā tiào wǔ tiào dé hěn hǎo。

She dances very well.