Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳伞

tiào sǎn

to parachute

Phồn thể: 跳傘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to parachute
  • to bail out
  • parachute jumping

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 伞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả