Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扫墓

sǎo mù

to sweep a grave (and pay one's respects to the dead person)

Phồn thể: 掃墓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sweep a grave (and pay one's respects to the dead person)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扫 · 墓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả