Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扫荡

sǎo dàng

(military) to mop up

Phồn thể: 掃蕩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) to mop up
  • to crack down on; to eradicate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扫 · 荡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả