Chữ Hán
沓
tà
connected, joined
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- connected, joined
- repeated
- surname Ta
- again and again
- many
Pinyin
tàdá
Thứ tự nét
沓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
他tā
other, another
她tā
she, her
它tā
it
塔tǎ
tower, spire, tall building
牠tā
it
踏tà
to trample, to tread on, to walk over
塌tā
to collapse, to fall into ruin
拓tà
to develop, to expand, to open up