Chữ Hán
汞
gǒng
mercury (element)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mercury (element)
- mercury (chemistry)
- variant of 汞[gong3]
Thứ tự nét
汞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
沓tà
connected, joined
共gòng
all, total
供gōng
to supply, to provide for
公gōng
fair, equitable
宫gōng
palace
工gōng
labor, work
功gōng
achievement, good work
攻gōng
to accuse
贡gòng
to offer, to contribute