Chữ Hán
浆
jiāng
pulp, starch, syrup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pulp, starch, syrup
- a thick fluid
- thick liquid
- to starch
- variant of 糨[jiang4]
Pinyin
jiāngjiàng
Giản thể / Phồn thể
浆→漿
Thứ tự nét
浆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
沓tà
connected, joined
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger