Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
血浆
Từ tiếng Trung
Lưu
血浆
xuè jiāng
blood plasma
Nghe
Phồn thể:
血漿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blood plasma
Các chữ trong từ này
血
xuè
6 nét
blood
浆
jiāng
10 nét
pulp, starch, syrup
Từ thường dùng: 血 · 浆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
血液
xuè yè
blood; (fig.) lifeblood
血腥
xuè xīng
reeking of blood; bloody (events)
血统
xuè tǒng
blood relationship; lineage; parentage
血管
xuè guǎn
vein; artery; CL:根[gen1]
血型
xuè xíng
blood group; blood type
血压
xuè yā
blood pressure