Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血型

xuè xíng

blood group

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blood group
  • blood type

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả