Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血压

xuè yā

blood pressure

Phồn thể: 血壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blood pressure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả