Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血管

xuè guǎn

vein

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vein
  • artery
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả