Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
豆浆
Từ tiếng Trung
Lưu
豆浆
dòu jiāng
soy milk
Nghe
Phồn thể:
豆漿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
soy milk
Các chữ trong từ này
豆
dòu
7 nét
beans, peas
浆
jiāng
10 nét
pulp, starch, syrup
Từ thường dùng: 豆 · 浆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
豆腐
dòu fu
tofu; bean curd
豆瓣
dòu bàn
Douban, a Chinese social networking website; cotyledon of a bean or pea (i.e. either of t…
豆子
dòu zi
bean; pea; CL:顆|颗[ke1]
豆类
dòu lèi
bean