Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豆浆

dòu jiāng

soy milk

Phồn thể: 豆漿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soy milk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豆 · 浆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả