Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

豆瓣

dòu bàn

Douban, a Chinese social networking website

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Douban, a Chinese social networking website
  • cotyledon of a bean or pea (i.e. either of the halves of a bean or pea)
  • thick bean sauce (abbr. for 豆瓣醬|豆瓣酱[dou4 ban4 jiang4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 豆 · 瓣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả