Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

将

jiāng

the future, what will be

9 nétBộ thủ 丬Số 38Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the future, what will be
  • ready, prepared
  • a general
  • will
  • shall

Pinyin

jiāngjiàngqiāng

Giản thể / Phồn thể

将→將

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Going to bed 丬 at night 夕, a predictable future

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

将

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan