Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

将来

jiāng lái

in the future

Phồn thể: 將來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in the future
  • future
  • the future
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 将 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả