Từ tiếng Trung
将要
jiāng yào
will
Phồn thể: 將要
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- will
- shall
- to be going to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 将 · 要
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
将军jiāng jūngeneral; high-ranking military officer; to check or checkmate; fig. to embarrass; to chal…将会jiāng huìauxiliary verb introducing future action: may (be able to); will (cause); should (enable)…将来jiāng láiin the future; future; the future; CL:個|个[ge4]将领jiàng lǐnghigh-ranking military officer将近jiāng jìnalmost; nearly; close to