Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

将近

jiāng jìn

almost

Phồn thể: 將近

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almost
  • nearly
  • close to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 将 · 近

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả