Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

将军

jiāng jūn

general

Phồn thể: 將軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • general
  • high-ranking military officer
  • to check or checkmate
  • fig. to embarrass
  • to challenge
  • to put sb on the spot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 将 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả