Từ tiếng Trung
将会
jiāng huì
auxiliary verb introducing future action: may (be able to)
Phồn thể: 將會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- auxiliary verb introducing future action: may (be able to)
- will (cause)
- should (enable)
- going to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 将 · 会
Từ vựng