Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

必将

bì jiāng

inevitably

Phồn thể: 必將

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inevitably

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 必 · 将

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả