Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
必将
Từ tiếng Trung
Lưu
必将
bì jiāng
inevitably
Nghe
Phồn thể:
必將
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inevitably
Các chữ trong từ này
必
bì
5 nét
surely, certainly
将
jiāng
9 nét
the future, what will be
Từ thường dùng: 必 · 将
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
必须
bì xū
must; to have to
必要
bì yào
necessary; essential; indispensable; required
必然
bì rán
inevitable; certain; necessity
必定
bì dìng
to be bound to; to be sure to
必需
bì xū
to need; to require; essential; indispensable