Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

必定

bì dìng

to be bound to; to be sure to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be bound to; to be sure to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 必 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả