Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
必然
Từ tiếng Trung
Lưu
必然
bì rán
inevitable
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inevitable
certain
necessity
Các chữ trong từ này
必
bì
5 nét
surely, certainly
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 必 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
必须
bì xū
must; to have to
必要
bì yào
necessary; essential; indispensable; required
必定
bì dìng
to be bound to; to be sure to
必需
bì xū
to need; to require; essential; indispensable
必将
bì jiāng
inevitably