Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

必要

bì yào

necessary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • necessary
  • essential
  • indispensable
  • required

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 必 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả