Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

即将

jí jiāng

about to; on the point of; soon

Phồn thể: 即將

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • about to; on the point of; soon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 即 · 将

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả