Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

即兴

jí xìng

improvisation (in the arts)

Phồn thể: 即興

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • improvisation (in the arts)
  • impromptu
  • extemporaneous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 即 · 兴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả