Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

即位

jí wèi

to succeed to the throne

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to succeed to the throne
  • accession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 即 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả