Từ tiếng Trung
即可
jí kě
equivalent to 就可以
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- equivalent to 就可以
- can then (do sth)
- can immediately (do sth)
- (do sth) and that will suffice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 即 · 可
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí kě
equivalent to 就可以
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 即 · 可
Từ vựng