Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

即刻

jí kè

immediately

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • immediately
  • instant
  • instantly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 即 · 刻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả