Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
岩浆
Từ tiếng Trung
Lưu
岩浆
yán jiāng
(geology) magma
Nghe
Phồn thể:
岩漿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(geology) magma
Các chữ trong từ này
岩
yán
8 nét
cliff
浆
jiāng
10 nét
pulp, starch, syrup
Từ thường dùng: 岩 · 浆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
岩石
yán shí
(geology) rock