Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岩浆

yán jiāng

(geology) magma

Phồn thể: 岩漿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (geology) magma

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岩 · 浆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả