Chữ Hán
渠
qú
ditch, gutter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ditch, gutter
- canal, channel
- surname Qu
- (artificial) stream; canal; drain; ditch (CL:條|条[tiao2])
- (literary) big; great
Pinyin
qújù
Thứ tự nét
渠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
娶qǔ
to marry, to take a wife
曲qū
crooked, bent
趋qū
to hurry, to hasten
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on