Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渠道

qú dào

irrigation ditch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • irrigation ditch
  • (fig.) channel; avenue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渠 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.