Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无忧无虑

wú yōu wú lǜ

(idiom) carefree; without worries

Phồn thể: 無憂無慮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) carefree; without worries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 忧 · 无 · 虑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả