Chữ Hán
您
nín
honorific for 'you'
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- honorific for 'you'
- you (courteous, as opposed to informal 你[ni3])
Thứ tự nét
您Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan