Từ tiếng Trung
顾虑
gù lǜ
misgivings; apprehensions
Phồn thể: 顧慮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- misgivings; apprehensions
- to worry about; to be concerned about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顾 · 虑
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gù lǜ
misgivings; apprehensions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顾 · 虑
Từ vựng