Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顾及

gù jí

to take into consideration

Phồn thể: 顧及

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take into consideration
  • to attend to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顾 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả