Từ tiếng Trung
顾客
gù kè
customer; client
Phồn thể: 顧客
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- customer; client
- CL:位[wei4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顾 · 客
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gù kè
customer; client
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 顾 · 客
Từ vựng