Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
顾问
Từ tiếng Trung
Lưu
顾问
gù wèn
adviser
Nghe
Phồn thể:
顧問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
adviser
consultant
Các chữ trong từ này
顾
gù
10 nét
to look back
问
wèn
6 nét
to ask about, to inquire after
Từ thường dùng: 顾 · 问
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
顾客
gù kè
customer; client; CL:位[wei4]
顾虑
gù lǜ
misgivings; apprehensions; to worry about; to be concerned about
顾及
gù jí
to take into consideration; to attend to