Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顾问

gù wèn

adviser

Phồn thể: 顧問

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adviser
  • consultant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顾 · 问

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả