Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疑虑

yí lǜ

hesitation

Phồn thể: 疑慮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hesitation
  • misgivings
  • doubt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疑 · 虑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả