Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疑似
Từ tiếng Trung
Lưu
疑似
yí sì
to be suspected to be
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be suspected to be
Các chữ trong từ này
疑
yí
14 nét
to doubt, to question, to suspect
似
shì
6 nét
resembling, similar to
Từ thường dùng: 疑 · 似
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疑问
yí wèn
question; interrogation; doubt
疑惑
yí huò
to doubt; to distrust; unconvincing; to puzzle over; misgivings; suspicions
疑虑
yí lǜ
hesitation; misgivings; doubt