Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

似

shì

resembling, similar to

6 nétBộ thủ 亻Số 1122

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resembling, similar to
  • as if, to seem
  • used in 似的[shi4 de5]
  • to seem
  • to appear

Pinyin

shìsì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One person 亻 resembles another

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

似

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan