Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

貌似

mào sì

to appear to be

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appear to be
  • to seem as if

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 貌 · 似

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.