Từ tiếng Trung
近似
jìn sì
to approximate; to be similar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to approximate; to be similar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 近 · 似
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn sì
to approximate; to be similar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 近 · 似
Từ vựng