Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

近期

jìn qī

near in time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • near in time
  • in the near future
  • very soon
  • recent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 近 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả