Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

近日

jìn rì

(in) the past few days

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (in) the past few days
  • recently
  • (within) the next few days

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 近 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả