Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

形似

xíng sì

similar in shape and appearance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • similar in shape and appearance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 形 · 似

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả