Từ tiếng Trung
似乎
sì hū
it seems; seemingly; as if
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- it seems; seemingly; as if
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 似 · 乎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sì hū
it seems; seemingly; as if
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 似 · 乎
Từ vựng