Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

在外

zài wài

outer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outer
  • excluded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 在 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qì chē tíng zài wài miàn。

The car is parked outside.