Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蒸馏

zhēng liú

to distill

Phồn thể: 蒸餾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to distill
  • distillation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蒸 · 馏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả