Từ tiếng Trung
蒸发
zhēng fā
to evaporate
Phồn thể: 蒸發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to evaporate
- (fig.) to vanish; to disappear
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒸 · 发
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhēng fā
to evaporate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒸 · 发
Từ vựng