Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伽

jiā

temple

7 nétBộ thủ 亻Số 2132

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temple
  • used to transliterations
  • used in the transliteration of Greek letters
  • traditionally used as phonetic for "ga"
  • used to transliterate Sanskrit "gha"

Pinyin

jiāgāqié

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan